Các thuật ngữ phổ biến trong ngành hospitality

Dưới đây là các thuật ngữ phổ biến trong ngành hospitality, đặc biệt áp dụng cho nhà hàng – khách sạn mà bạn có thể gặp thường xuyên:

Thuật ngữ trong ngành Khách sạn

Thuật ngữÝ nghĩa
FO (Front Office)Bộ phận lễ tân – nơi tiếp đón và hỗ trợ khách
Check-in / Check-outThủ tục nhận phòng / trả phòng
Room rateGiá phòng
Rack rateGiá niêm yết công khai của phòng
Walk-in guestKhách vãng lai, không đặt trước
No-showKhách đã đặt nhưng không đến mà không thông báo
OverbookingĐặt phòng vượt quá số lượng phòng có sẵn
Room typeLoại phòng (Standard, Deluxe, Suite...)
OTA (Online Travel Agency)Đại lý du lịch trực tuyến (Agoda, Booking, Traveloka...)
PMS (Property Management System)Phần mềm quản lý khách sạn
RevPAR (Revenue per Available Room)Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng
ADR (Average Daily Rate)Giá phòng trung bình mỗi ngày
Occupancy rateTỷ lệ lấp đầy phòng
Guest profileHồ sơ thông tin khách hàng


Thuật ngữ trong ngành Nhà hàng

Thuật ngữÝ nghĩa
F&B (Food & Beverage)Bộ phận Ẩm thực
A la carteThực đơn gọi món riêng lẻ
Set menu / ComboThực đơn theo suất cố định
BuffetTiệc tự chọn
Fine diningNhà hàng sang trọng, phục vụ chuyên nghiệp
POS (Point of Sale)Hệ thống thanh toán tại nhà hàng
CoverSố lượng khách phục vụ trong 1 bữa
UpsellBán kèm, gợi ý khách hàng chi thêm tiền cho món tốt hơn
RunnerNhân viên chạy bàn, hỗ trợ phục vụ
Mise en placeChuẩn bị nguyên liệu, dụng cụ trước khi phục vụ

Thuật ngữ chung khác

Thuật ngữÝ nghĩa
Service chargePhí phục vụ
CommissionHoa hồng (ví dụ cho đại lý, OTA…)
Guest experienceTrải nghiệm khách hàng
ConciergeNhân viên hỗ trợ khách (đặt tour, xe, dịch vụ...)
HousekeepingBộ phận buồng phòng
BanquetTiệc (hội nghị, cưới...)
MaintenanceBảo trì kỹ thuật
SOP (Standard Operating Procedure)Quy trình chuẩn vận hành







Nhận xét